Phát âmBài 14 / 1510 phútÔn tập

Ôn 3 · Đọc một đoạn ngắn đúng nhịp

Ghép hết những gì đã học vào một đoạn tự giới thiệu bốn câu: đều nhịp, không dấu thanh, kéo đủ trường âm, ん đủ nhịp, nuốt nhẹ す cuối です, ます. Đọc theo từng câu, rồi nói thử cả đoạn.

  • Đọc theo một đoạn 3–4 câu
  • Nói thử cả đoạn, nghe lại, so với giọng mẫu

Đọc cả đoạn

Bốn câu tự giới thiệu: đếm nhịp từng câu, rồi nói thử cả đoạn.

Đoạn tự giới thiệu

Mỗi câu một hàng ô. Bấm "Nghe từng nhịp" để nghe đều phách, rồi "Nghe cả câu" ở tốc độ thường. Ô gạch đứt: nguyên âm câm (bài 11).

Từng câu, từng nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • Rất vui được gặp bạn.6 nhịp
    はじめまして
    Nghe cả câu

  • Tôi là sinh viên.10 nhịp
    わたしはがくせいです
    Nghe cả câu

  • Tiếng Nhật vui lắm.11 nhịp
    にほんごはたのしいです
    Nghe cả câu

  • Rất mong được giúp đỡ.14 nhịp
    どうぞよろしくおねがいします
    Nghe cả câu

Ô gạch đứt: nguyên âm gần như không phát ra, chỉ còn phụ âm (す nghe gần "s").

  • どう, せい, しい (たのしい) kéo đủ hai nhịp (bài 6).
  • にほんご: ん là một nhịp đủ (bài 8).
  • です, します: す gần như câm (bài 11).
  • Cả đoạn đọc phẳng, không dấu thanh (bài 1).

Nói thử · từng câu rồi cả đoạn

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • はじめまして。Rất vui được gặp bạn.
    Mẫu

  • わたしは がくせいです。Tôi là sinh viên.
    Mẫu

  • にほんごは たのしいです。Tiếng Nhật vui lắm.
    Mẫu

  • どうぞ よろしく おねがいします。Rất mong được giúp đỡ.
    Mẫu

  • はじめまして。わたしは がくせいです。にほんごは たのしいです。どうぞ よろしく おねがいします。Cả đoạn: Rất vui được gặp bạn. Tôi là sinh viên. Tiếng Nhật vui lắm. Rất mong được giúp đỡ.
    Mẫu

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

はじめまして (rất vui được gặp) có mấy nhịp?

Bài sauKiểm tra cuối khoá