Bài 11· Phát âm· 10 phút

Lên giọng, xuống giọng cả câu

Cùng một câu そうですか: lên giọng ở cuối là "thật vậy sao?" (hỏi lại), xuống giọng là "à, ra vậy" (đã hiểu). Bài này luyện tai nghe ra câu hỏi hay câu kể chỉ qua giọng cuối câu.

  • Câu hỏi 〜ですか lên giọng ở cuối
  • そうですか xuống giọng là "à, ra vậy"
  • Nghe ra câu hỏi hay câu kể

Giọng cả câu

Mũi tên cuối câu: lên là hỏi, xuống là kể hay đáp lời.

Nhắc trướcか cuối câu là câu hỏiDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 2

Thêm か vào cuối câu là thành câu hỏi: がくせいです (tôi là sinh viên) → がくせいですか (bạn là sinh viên à?). Cách dùng học ở Ngữ pháp N5; bài này chỉ luyện giọng.

Nhắc trướcそうですか khi nghe người khác nóiDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 7 "Đáp lời khi nghe"

そうですか (à, ra vậy) là lời đáp đệm khi nghe người khác kể. Cách dùng học ở khoá Giao tiếp cơ bản; bài này chỉ dạy giọng xuống.

Câu hỏi lên giọng ở cuối

Giọng máy có thể đọc chưa đúng lên xuống — nhìn mũi tên cuối câu là chính.

Mũi tên sau ô cuối: giọng cả câu

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • bạn là sinh viên à?7 nhịp
    がくせいですか
    Nghe cả câu

  • được không?5 nhịp
    いいですか
    Nghe cả câu

そうですか: lên là hỏi, xuống là "à, ra vậy"

Mỗi ô một nhịp

👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.

  • thật vậy sao? (hỏi lại)5 nhịp
    そうですか
    Nghe cả câu

  • à, ra vậy (đã hiểu)5 nhịp
    そうですか
    Nghe cả câu

Người Việt hay lên giọng ở そうですか khi đáp lời, nghe như đang nghi ngờ người kia. Khi gật gù nghe chuyện, hạ giọng xuống: そうですか ↘.

Nói thử · theo mũi tên

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • がくせいですか?bạn là sinh viên à? · lên giọng
    Mẫu

  • そうですか。à, ra vậy · xuống giọng
    Mẫu

  • そうですか?thật vậy sao? · lên giọng
    Mẫu

  • いいですか?được không? · lên giọng
    Mẫu

Lên hay xuống?

Đọc tình huống rồi chọn giọng hợp.

Câu 1 / 3

Bạn kể: "Hôm qua tôi đi Kyoto." Bạn muốn đáp "à, ra vậy".

Câu 2 / 3

Bạn muốn hỏi người kia có phải sinh viên không.

Câu 3 / 3

Bạn nghe một tin khó tin, muốn hỏi lại "thật vậy sao?".

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 7

Câu hỏi 〜ですか thường đọc thế nào ở cuối?

Giờ bạn nói được

à, ra vậy

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 3 · Đọc một đoạn ngắn đúng nhịp