Lên giọng, xuống giọng cả câu
Cùng một câu そうですか: lên giọng ở cuối là "thật vậy sao?" (hỏi lại), xuống giọng là "à, ra vậy" (đã hiểu). Bài này luyện tai nghe ra câu hỏi hay câu kể chỉ qua giọng cuối câu.
- Câu hỏi 〜ですか lên giọng ở cuối
- そうですか xuống giọng là "à, ra vậy"
- Nghe ra câu hỏi hay câu kể
Giọng cả câu
Mũi tên cuối câu: lên là hỏi, xuống là kể hay đáp lời.
Nhắc trướcか cuối câu là câu hỏiDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 2
Thêm
Nhắc trướcそうですか khi nghe người khác nóiDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 7 "Đáp lời khi nghe"
そうですか (à, ra vậy) là lời đáp đệm khi nghe người khác kể. Cách dùng học ở khoá Giao tiếp cơ bản; bài này chỉ dạy giọng xuống.
Câu hỏi lên giọng ở cuối
Mũi tên sau ô cuối: giọng cả câu
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- bạn là sinh viên à?7 nhịpがくせいですかNghe cả câu
- được không?5 nhịpいいですかNghe cả câu
そうですか: lên là hỏi, xuống là "à, ra vậy"
Mỗi ô một nhịp
👏 Tự vỗ nhịp: vừa đọc to vừa bấm, mỗi lần bấm sáng một ô và nghe chữ ô đó. Bấm đều tay: ô っ, ん, ー cũng dài đủ một nhịp như ô khác. Bấm hết hàng ô, máy chỉ ra ô nào bạn bấm vội.
- thật vậy sao? (hỏi lại)5 nhịpそうですかNghe cả câu
- à, ra vậy (đã hiểu)5 nhịpそうですかNghe cả câu
Nói thử · theo mũi tên
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
- がくせいですか?bạn là sinh viên à? · lên giọngMẫu
- そうですか。à, ra vậy · xuống giọngMẫu
- そうですか?thật vậy sao? · lên giọngMẫu
- いいですか?được không? · lên giọngMẫu
Lên hay xuống?
Đọc tình huống rồi chọn giọng hợp.
Bạn kể: "Hôm qua tôi đi Kyoto." Bạn muốn đáp "à, ra vậy".
Bạn muốn hỏi người kia có phải sinh viên không.
Bạn nghe một tin khó tin, muốn hỏi lại "thật vậy sao?".
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
そうですか ↘
à, ra vậy
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
