Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Cấp cứu ban đêm — từ vựng tiếng Nhật N1: 救急外来 (cấp cứu ngoại trú), 救急搬送 (chở đi cấp cứu), 急患 (bệnh nhân cấp cứu), 当直医 (bác sĩ trực), 夜間診療 (khám bệnh ban đêm), 医療通訳 (phiên dịch y tế), 会計窓口 (quầy thanh toán), 診察券 (thẻ khám bệnh), 紹介状 (giấy giới thiệu (chuyển viện))

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp