Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng bệnh — từ vựng tiếng Nhật N1: 病室 (phòng bệnh), 個室 (phòng riêng), 付き添い (người nhà ở bên chăm), 看護師長 (y tá trưởng), 担当医 (bác sĩ phụ trách), 経過観察 (theo dõi diễn biến), 面会謝絶 (cấm thăm), 見舞金 (tiền thăm người bệnh)

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp