Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Diễn tập phòng thiên tai — từ vựng tiếng Nhật N1: 防災訓練 (diễn tập phòng chống thiên tai), 避難誘導 (hướng dẫn sơ tán), 避難経路 (đường sơ tán), 防潮堤 (đê chắn sóng), 砂防ダム (đập chắn cát đá), 噴煙 (khói núi lửa), 降灰 (tro bụi rơi), 備え (sự chuẩn bị)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp