Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sau thiên tai — từ vựng tiếng Nhật N1: 地割れ (nứt đất), 陥没 (sụt lún), 地滑り (trượt đất), 落石 (đá rơi), 瓦礫 (gạch đá đổ nát), 全壊 (sập hoàn toàn), 半壊 (hỏng một nửa), 支援物資 (hàng hỗ trợ), 安否確認 (xác nhận an toàn)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp