Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Lăng vua — từ vựng tiếng Nhật N1: 霊廟 (lăng miếu), 参道 (đường vào (đền, lăng)), 石像 (tượng đá), 石碑 (bia đá), 楼門 (cổng có lầu), 装飾 (trang trí), 老朽化 (xuống cấp vì cũ)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp