Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trong chùa — từ vựng tiếng Nhật N1: 祭壇 (bàn thờ), 住職 (sư trụ trì), 僧侶 (nhà sư), 読経 (tụng kinh), 経典 (kinh điển, kinh sách), 尼僧 (ni cô), 托鉢 (khất thực), 焼香 (thắp hương (dâng hương)), 合掌 (chắp tay)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp