Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phố suối nước nóng — từ vựng tiếng Nhật N1: 温泉街 (phố suối nước nóng), 宿泊施設 (cơ sở lưu trú), 客室 (phòng khách (của khách sạn)), 一泊二食 (một đêm hai bữa), 民泊 (nhà dân cho thuê ngắn ngày), 団体旅行 (du lịch theo đoàn), 個人旅行 (du lịch cá nhân), 名勝 (danh thắng), 秘境 (vùng đất hoang sơ)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp