Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đồn cảnh sát — từ vựng tiếng Nhật N2: 刑事 (cảnh sát hình sự), 容疑者 (nghi phạm), 逮捕 (bắt giữ), 取り押さえる (khống chế, bắt giữ), 取り調べる (thẩm vấn), 詐欺 (lừa đảo), 取り締まる (kiểm soát, xử lý)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp