Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng chờ quá cảnh — từ vựng tiếng Nhật N1: トランジット (quá cảnh), レイオーバー (dừng lại giữa chặng), オーバーブッキング (nhận chỗ quá số), ハイシーズン (mùa cao điểm), アップグレード (nâng hạng), ブッキング (việc đặt chỗ), リコンファーム (xác nhận lại chỗ)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp