Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sau chuyến bay dài — từ vựng tiếng Nhật N1: 伸びをする (vươn vai), 寝そべる (nằm dài), 頬杖をつく (chống cằm), 背負う (cõng, đeo trên lưng), 担ぐ (vác lên vai), 跨ぐ (bước qua), 屈む (cúi người, khom), 蹲る (ngồi thu lu), 手招く (vẫy tay gọi)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp