Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Quầy lễ tân khách sạn — từ vựng tiếng Nhật N1: 宿泊者名簿 (danh sách khách lưu trú), 申し送り (ghi chú bàn giao), 古参 (người lâu năm trong nhóm), 新参 (người mới vào nhóm), 払い戻し (hoàn tiền), 朝食付き (có kèm bữa sáng), 禁煙室 (phòng cấm hút thuốc), 相部屋 (ở chung phòng)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp