Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đón đoàn ở sân bay — từ vựng tiếng Nhật N1: 到着ロビー (sảnh đến), 案内板 (bảng hướng dẫn), 手荷物受取所 (nơi nhận hành lý), 税関 (hải quan), 出迎え (việc ra đón), 引率 (dẫn đoàn), 整列 (xếp hàng), 点呼 (điểm danh), 送迎バス (xe đưa đón)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp