Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Quầy thực phẩm — từ vựng tiếng Nhật N1: 食品表示 (nhãn ghi trên thực phẩm), 原産地 (nơi xuất xứ), 特産品 (đặc sản), 加工食品 (thực phẩm chế biến), 冷凍食品 (thực phẩm đông lạnh), 品薄 (khan hàng), 価格高騰 (giá cả tăng vọt), 新米 (gạo mới)

N1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp