Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Hiệu sách cũ — từ vựng tiếng Nhật N1: 古書 (sách cũ, sách xưa), 長編 (truyện dài, tiểu thuyết dài), 短編 (truyện ngắn), 訳書 (sách dịch), 著書 (sách do (ai đó) viết), 文豪 (văn hào), 批評家 (nhà phê bình), 文学賞 (giải thưởng văn học)

N1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp