Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thả đèn trên sông — từ vựng tiếng Nhật N1: 灯籠流し (thả đèn lồng), 精霊流し (thả thuyền tiễn vong linh), 供物 (đồ cúng), 蝉時雨 (tiếng ve rộn như mưa), 涼風 (gió mát), 仕掛け花火 (pháo hoa xếp hình), 尺玉 (quả pháo hoa cỡ lớn), 花火師 (thợ làm pháo hoa)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp