Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Rước kiệu ở đền — từ vựng tiếng Nhật N1: 担ぎ手 (người khiêng (kiệu)), 掛け声 (tiếng hô), 奉納 (dâng cúng (cho đền)), 御神酒 (rượu cúng thần), 縁起物 (vật lấy may), 露店 (sạp hàng ven đường), 的屋 (người bán hàng ở hội chợ)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp