Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bảo tàng khoa học — từ vựng tiếng Nhật N2: ロボット (rô-bốt), 人工衛星 (vệ tinh nhân tạo), 宇宙開発 (phát triển vũ trụ), 半導体 (chất bán dẫn, chip), 分子 (phân tử), 原子 (nguyên tử), 化学反応 (phản ứng hoá học), 自動運転 (tự lái), 細胞 (tế bào)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp