Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Lễ tốt nghiệp — từ vựng tiếng Nhật N2: 式典 (buổi lễ), 祝辞 (lời chúc mừng), 学長 (hiệu trưởng (đại học)), 学位記 (bằng tốt nghiệp (đại học)), 袴 (quần hakama (lễ phục truyền thống)), 振袖 (kimono tay dài), 卒業生 (người tốt nghiệp), 在校生 (sinh viên đang học), 記念撮影 (chụp ảnh kỷ niệm)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp