Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi phỏng vấn — từ vựng tiếng Nhật N2: 控え室 (phòng chờ), 採用担当 (người phụ trách tuyển dụng), 役員面接 (phỏng vấn với ban lãnh đạo), 集団面接 (phỏng vấn nhóm), 一礼 (cúi chào), 着席 (ngồi vào ghế), リクルートスーツ (bộ vest đi xin việc), 応募書類 (hồ sơ ứng tuyển)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp