Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Giấy tờ văn phòng — từ vựng tiếng Nhật N2: 稟議書 (tờ trình xin duyệt), 押印 (đóng dấu), 社印 (con dấu công ty), 回覧 (chuyền tay đọc), 伝票 (phiếu (thu chi)), シュレッダー (máy huỷ giấy), 備品 (đồ dùng văn phòng), 消耗品 (đồ tiêu hao)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp