Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đi tour tham quan — từ vựng tiếng Nhật N2: 観光名所 (điểm tham quan nổi tiếng), 旧跡 (di tích), 貸切バス (xe buýt thuê riêng), 団体客 (khách đoàn), 集合場所 (điểm tập trung), 通訳ガイド (hướng dẫn viên phiên dịch), 観光案内所 (quầy thông tin du lịch), 土産物 (đồ lưu niệm), ガイドブック (sách hướng dẫn du lịch)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp