Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sân bay quốc tế — từ vựng tiếng Nhật N2: 入国審査 (kiểm tra nhập cảnh), 査証 (thị thực), 訪日客 (khách đến Nhật), 両替所 (quầy đổi tiền), 免税 (miễn thuế), 乗り継ぎ (nối chuyến), 送迎 (đưa đón), 航空券 (vé máy bay)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp