Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Họp khởi động dự án — từ vựng tiếng Nhật N2: キックオフ (buổi khởi động dự án), アジェンダ (chương trình họp), マイルストーン (mốc quan trọng), タイムスケジュール (bảng thời gian), ドラフト (bản nháp), ゴーサイン (bật đèn xanh), コンセンサス (sự đồng thuận), アサイン (giao việc)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp