Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng tiếp thị — từ vựng tiếng Nhật N2: マーケティング (tiếp thị), クライアント (khách hàng), シェア (thị phần), トレンド (xu hướng), ブランド (thương hiệu), プロモーション (quảng bá), リサーチ (nghiên cứu), ペルソナ (chân dung khách hàng)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp