Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Một ngày ở công ty — từ vựng tiếng Nhật N2: 始業 (bắt đầu giờ làm), 新人研修 (đào tạo nhân viên mới), メンター (người cố vấn), 退勤 (tan làm), ノー残業デー (ngày không làm thêm), サービス残業 (làm thêm không lương), 社員寮 (ký túc xá nhân viên)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp