Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Duyệt giấy tờ — từ vựng tiếng Nhật N2: 決裁者 (người phê duyệt), 決裁 (phê duyệt), 差し戻す (trả lại (để sửa)), 申請書 (đơn đề nghị), 経費精算 (thanh toán chi phí), 社外秘 (mật), 文書 (văn bản), 起案 (soạn văn bản)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp