Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phố đêm cuối tuần — từ vựng tiếng Nhật N2: ゲームセンター (khu trò chơi điện tử), ライブハウス (quán nhạc sống), 超満員 (chật kín người), ナイター (trận đấu buổi tối), フライドポテト (khoai tây chiên), ハイタッチ (đập tay), ガッツポーズ (nắm tay ăn mừng)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp