Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đi nộp thuế — từ vựng tiếng Nhật N2: 税務署 (cục thuế (chi nhánh)), 確定申告 (khai quyết toán thuế), 源泉徴収 (khấu trừ thuế tại nguồn), 納税 (nộp thuế), 還付 (hoàn tiền), 年金手帳 (sổ lương hưu), 健康保険 (bảo hiểm y tế)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp