Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng tập thể dục — từ vựng tiếng Nhật N2: がっちり (rắn chắc), すらりと (thon dài), ぽっちゃり (mũm mĩm), ぽきぽき (bẻ khớp răng rắc), ぎしぎし (kêu cót két), よたよた (đi lảo đảo), はあはあ (thở hổn hển), がくがく (run lẩy bẩy (chân))

N2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp