Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng chờ phòng khám — từ vựng tiếng Nhật N2: ごほごほ (ho khù khụ), ぜいぜい (thở khò khè), くらくら (choáng váng), ぞくぞく (ớn lạnh), むずむず (ngứa ngáy), ちかちか (mắt nhức, chói), ぼりぼり (gãi sồn sột)

N2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp