Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng thí nghiệm — từ vựng tiếng Nhật N2: 研究開発 (nghiên cứu và phát triển), 遺伝子 (gen), 新素材 (vật liệu mới), 物質 (vật chất, chất), 放射能 (phóng xạ), 特許 (bằng sáng chế), 人工知能 (trí tuệ nhân tạo), 探査 (thăm dò)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp