Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Văn phòng số — từ vựng tiếng Nhật N2: ペーパーレス (không dùng giấy), ファイル共有 (chia sẻ tệp), インターフェース (giao diện), ユーザー (người dùng), ハッキング (tấn công mạng), サブスク (gói thuê bao), データベース (cơ sở dữ liệu)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp