Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Sau trận động đất — từ vựng tiếng Nhật N2: 震災 (thảm hoạ động đất), 地盤 (nền đất), 液状化 (hoá lỏng (đất)), 耐震 (chống động đất), 免震 (giảm chấn), 帰宅困難者 (người không về nhà được), 安否 (an nguy (còn an toàn không))

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp