Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Quốc hội — từ vựng tiếng Nhật N2: 議会 (nghị viện), 議席 (ghế nghị sĩ), 総理大臣 (thủ tướng), 閣僚 (thành viên nội các), 法案 (dự luật), 可決 (thông qua), 与野党 (đảng cầm quyền và đối lập)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp