Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Siêu thị — từ vựng tiếng Nhật N2: 輸入品 (hàng nhập khẩu), 低カロリー (ít calo), 地産地消 (sản xuất và tiêu dùng tại chỗ), 産地 (nơi sản xuất), 鮮度 (độ tươi), 箱ごと (nguyên cả hộp), 食品ロス (lãng phí thực phẩm)

N2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp