Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Cửa hàng đồ cũ — từ vựng tiếng Nhật N2: 売約済み (đã có người mua), 低価格 (giá thấp), よれよれ (nhàu nát, sờn cũ), 色あせる (phai màu), ほつれる (sờn, tuột chỉ), すり減る (mòn), ぐらぐら (lung lay), 傷 (vết xước), ごわごわ (cứng thô (vải)), ぴんと (phẳng căng)

N2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp