Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thị trường và tiền tệ — từ vựng tiếng Nhật N2: 株価 (giá cổ phiếu), 高騰 (tăng vọt), 下落 (giảm), 通貨 (tiền tệ), 中央銀行 (ngân hàng trung ương), バブル (bong bóng (kinh tế)), 株式 (cổ phần), 投資 (đầu tư)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp