Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Mùa bận, mùa vắng — từ vựng tiếng Nhật N2: 繁忙期 (mùa bận), 閑散期 (mùa vắng), 人手不足 (thiếu người làm), 派遣社員 (nhân viên phái cử), 長時間労働 (làm việc nhiều giờ), 定年 (tuổi nghỉ hưu), 育児休暇 (nghỉ chăm con)

N2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp