Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Thủ tục chuyển nhà — từ vựng tiếng Nhật N2: 旧住所 (địa chỉ cũ), 転居先 (nơi chuyển tới), 転出届 (giấy báo chuyển đi), 転入届 (giấy báo chuyển đến), 郵便転送 (chuyển tiếp thư), 名義変更 (đổi tên người đứng tên), 再発行 (cấp lại)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp