Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đại lý du lịch — từ vựng tiếng Nhật N2: 旅行代理店 (đại lý du lịch), パッケージツアー (tour trọn gói), 旅程表 (bảng lịch trình), 宿泊先 (nơi lưu trú), オプショナルツアー (tour tự chọn), 食事付き (có kèm bữa ăn), 旅行保険 (bảo hiểm du lịch)

N2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp