Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Trái đất nóng lên — từ vựng tiếng Nhật N2: 干ばつ (hạn hán), 砂漠化 (sa mạc hoá), 海面上昇 (nước biển dâng), 水質汚濁 (ô nhiễm nguồn nước), 酸性雨 (mưa axit), オゾン層 (tầng ô-dôn), 温室効果ガス (khí nhà kính), 自然保護 (bảo vệ thiên nhiên)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp