Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng tranh và giám định — từ vựng tiếng Nhật N2: 画廊 (phòng tranh), 展覧会 (triển lãm), 作品 (tác phẩm), 傑作 (kiệt tác), 鑑定 (giám định), 吟味 (xem xét kỹ), 下見 (xem trước)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp