Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tục ngữ bằng tranh 1 — từ vựng tiếng Nhật N2: 猫に小判 (đàn gảy tai trâu), 井の中の蛙 (ếch ngồi đáy giếng), 花より団子 (thực dụng hơn lãng mạn), 灯台下暗し (gần mình lại không thấy), 焼け石に水 (muối bỏ bể), 泣きっ面に蜂 (hoạ vô đơn chí), 猿も木から落ちる (khỉ cũng có lúc ngã), 馬の耳に念仏 (nước đổ đầu vịt)

N2 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp