Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày lễ ở đền — từ vựng tiếng Nhật N1: 崇める (tôn sùng), 率いる (dẫn dắt), 束ねる (bó lại; quản lý, gom lại), 労わる (chăm sóc, đối xử ân cần), 慈しむ (yêu thương trìu mến), 携える (mang theo), 託す (giao phó, gửi gắm), 築く (xây dựng, gây dựng)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp