Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ca đêm ở cửa hàng tiện lợi — từ vựng tiếng Nhật N3: 入荷 (hàng về (cửa hàng)), 欠品 (hết hàng (tạm thời)), 前出し (kéo hàng ra phía trước kệ), 補充 (bổ sung (hàng)), 売れ筋 (hàng bán chạy), 売れ残り (hàng ế), 廃棄 (huỷ bỏ (hàng)), 袋詰め (cho (hàng) vào túi), 来店 ((khách) đến cửa hàng)

N3 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp