Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chuyển tiền về nhà — từ vựng tiếng Nhật N3: 送金 (gửi tiền, chuyển tiền (đi xa)), 暗証番号 (mã PIN (mật mã số)), 口座 (tài khoản (ngân hàng)), 記帳 (in sổ (tài khoản)), 明細 (bảng kê chi tiết), 外貨 (ngoại tệ), 為替 (tỷ giá; chuyển tiền (hối đoái)), 公共料金 (tiền điện, nước, ga)

N3 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp