Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Công viên giải trí — từ vựng tiếng Nhật N3: ジェットコースター (tàu lượn siêu tốc), 入場料 (vé vào cửa), 混雑 (đông đúc), ベビーカー (xe đẩy em bé), ガードマン (nhân viên bảo vệ), 迷子 (trẻ đi lạc), けらけら (cười giòn tan), ぴょんぴょん (nhảy tưng tưng)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp