Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ga tàu — từ vựng tiếng Nhật N3: 改札 (cửa soát vé), ICカード (thẻ đi tàu (thẻ IC)), 乗車券 (vé (đi tàu, xe)), 精算 (tính lại (tiền vé, chi phí)), 路線 (tuyến (tàu, xe)), 発車 ((tàu, xe) chạy, xuất phát), 車両 (toa (tàu); xe cộ), 優先席 (ghế ưu tiên)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp